Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dōu · dōu

兜

Nghĩatúi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi; biến thể cũ của 兜 (dōu)
Bộ thủ儿
Âm Hán Việtđâu
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dōuÂm Hán Việt: đâutúi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi
  • dōubiến thể cũ của 兜 (dōu)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 白 + 儿 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.