Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dōu

篼

Nghĩagiỏ làm từ tre, mây hoặc liễu; kiệu dùng trên núi (Quảng Đông)
Bộ thủ⺮
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dōugiỏ làm từ tre, mây hoặc liễu; kiệu dùng trên núi (Quảng Đông)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 兜

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.