Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dōu

兜

Nghĩa tiếng Việttúi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi
Âm Hán Việtđâu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 túi
  2. 2 bao
  3. 3 gói lại hoặc chứa trong túi
  4. 4 di chuyển thành vòng
  5. 5 truyền bá hoặc kêu gọi
  6. 6 chịu trách nhiệm
  7. 7 tiết lộ chi tiết
  8. 8 áo giáp chiến đấu (cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dōu

兜

Phồn thể: [兠]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 兜 (dōu)
  • 1 chữ
  • 11 nét