Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兜风

Phồn thể: [兜風]
dōufēng
Nghĩa tiếng Việtđón gió; đi dạo hóng gió
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đón gió
  2. 2 đi dạo hóng gió

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập