Từ ghép
兜底
Nghĩa tiếng Việtcung cấp mạng lưới an toàn; (khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cung cấp mạng lưới an toàn
- 2 (khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.