Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兜抄

dōuchāo
Nghĩa tiếng Việttấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập