Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

贝斯

Phồn thể: [貝斯]
bèisī
Nghĩa tiếng Việtbass (từ mượn); guitar bass
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bass (từ mượn)
  2. 2 guitar bass

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

贝斯

Phồn thể: [貝斯]
Bèisī
Nghĩa tiếng ViệtBes, một vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Bes, một vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập