Từ ghép
贝斯吉他
Phồn thể: [貝斯吉他]Nghĩa
- 1 đàn guitar bass
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 贝ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)Trang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 吉may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)Trang chữ →
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →