Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼓打贝斯

Phồn thể: [鼓打貝斯]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎbèisīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdrum and bass (thể loại nhạc)
  • 4 chữ
  • 34 nét