Từ ghép
巴斯
Nghĩa
- 1 thành phố Bath ở tây nam nước Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿巴斯Abbas (tên gọi); Mahmoud Abbas (1935-), còn gọi là Abu Mazen, lãnh đạo Palestine, Chủ tịch Chính quyền Quốc gia Palestine (PNA) từ năm 2005
- 巴斯德Louis Pasteur (1822-1895), nhà hóa học và vi sinh vật học người Pháp
- 巴斯克người Basque; xứ Basque
- 拉巴斯La Paz, thủ đô hành chính của Bolivia
- 奥林巴斯[奧林巴斯]Olympus, nhà sản xuất máy ảnh và thiết bị quang học của Nhật Bản
- 巴拉巴斯Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)
- 巴斯蒂亚[巴斯蒂亞]Bastia (thị trấn của Pháp trên đảo Corsica)
- 巴斯克语[巴斯克語]tiếng Basque
- 巴斯特尔[巴斯特爾]Basseterre, thủ đô của Saint Kitts và Nevis
- 吉里巴斯Kiribati (trước đây là Quần đảo Gilbert) (Đài Loan)
- 基里巴斯Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert)
- 卡巴斯基Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)