Từ ghép
福斯
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) Volkswagen (hãng xe hơi); Fox Entertainment Group
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) Volkswagen (hãng xe hơi)
- 2 Fox Entertainment Group
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 博福斯Bofors, công ty vũ khí Thụy Điển liên quan đến vụ tham nhũng lớn trong những năm 1980
- 福斯特Foster hoặc Forster (tên); Stephen Collins Foster (1826-1864), nhà soạn nhạc người Mỹ
- 汉福斯[漢福斯]Thành phố Hønefoss (và đội bóng đá) ở Buskerud, Na Uy
- 帕福斯Paphos, Síp
- 德雷福斯Dreyfus (tên); Alfred Dreyfus (1859-1935), sĩ quan pháo binh Pháp gốc Alsace và Do Thái, nổi tiếng bị bỏ tù oan năm 1894 trong một vụ án sai lầm pháp lý
- 福斯塔夫Falstaff (nhân vật trong tác phẩm Shakespeare)
- 德雷福斯案件Vụ án Dreyfus 1894-1906, vụ bê bối chính trị tai tiếng ở Pháp liên quan đến chủ nghĩa bài Do Thái và sai lầm pháp lý