Houzii
← Từ điển
Từ ghép

福斯塔夫

Fúsītǎfū
Nghĩa tiếng ViệtFalstaff (nhân vật trong tác phẩm Shakespeare)
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 Falstaff (nhân vật trong tác phẩm Shakespeare)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập