Houzii
← Từ điển
Từ ghép

福斯特

Fúsītè
Nghĩa tiếng ViệtFoster hoặc Forster (tên); Stephen Collins Foster (1826-1864), nhà soạn nhạc người Mỹ
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Foster hoặc Forster (tên)
  2. 2 Stephen Collins Foster (1826-1864), nhà soạn nhạc người Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập