Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汉斯

Phồn thể: [漢斯]
Hànsī
Nghĩa tiếng ViệtHans (tên); Reims (thành phố ở Pháp)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hans (tên)
  2. 2 Reims (thành phố ở Pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập