Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sī · sī

厮

Nghĩabiến thể của 厮 (sī); (dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau; (dạng kết hợp) đầy tớ nam; (dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那厮 (nàsī) và 这厮 (zhèsī))
Bộ thủ厂
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sībiến thể của 厮 (sī)
  • sī(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau; (dạng kết hợp) đầy tớ nam; (dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那厮 (nàsī) và 这厮 (zhèsī))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 斯

  • Phần chỉ nghĩa: 厂
  • Phần chỉ âm: 斯

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.