Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

厮

sī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 厮 (sī)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

厮

Phồn thể: [廝]
sī
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau; (dạng kết hợp) đầy tớ nam; (dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那厮 (nàsī) và 这厮 (zhèsī))
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa