Chữ đơnChữ đa âm
厮
Nghĩa
- 1 biến thể của 厮 (sī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 那厮[那廝]cái tên ấy
- 厮搏[廝搏]đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
- 厮缠[廝纏]quấy rầy
- 厮打[廝打]đánh nhau; ẩu đả
- 厮混[廝混](miệt thị) tụ tập (với ai đó); trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
- 厮锣[廝鑼]cái chiêng nhỏ
- 厮杀[廝殺]chiến đấu giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
- 厮守[廝守]ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau
- 厮熟[廝熟]quen biết lẫn nhau
- 小厮[小廝](văn học) người hầu nam chưa thành niên
- 这厮[這廝]cái tên này
- 耳鬓厮磨[耳鬢廝磨]nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ); nghĩa bóng: (một cậu bé và một cô bé) thường chơi với nhau từ nhỏ