Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厮搏

Phồn thể: [廝搏]
sībó
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập