Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厮杀

Phồn thể: [廝殺]
sīshā
Nghĩa tiếng Việtchiến đấu giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chiến đấu giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập