Từ ghép
厮混
Phồn thể: [廝混]Nghĩa tiếng Việt(miệt thị) tụ tập (với ai đó); trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (miệt thị) tụ tập (với ai đó)
- 2 trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.