Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厮守

Phồn thể: [廝守]
sīshǒu
Nghĩa tiếng Việtở bên nhau; nương tựa lẫn nhau
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập