Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斯大林格勒

Sīdàlíngélè
Nghĩa tiếng ViệtStalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)
  • 5 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 Stalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập