Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克勒

Kèlè
Nghĩa tiếng ViệtKeller hoặc Köhler (tên); Horst Köhler (1943-), nhà kinh tế và chính trị gia CDU của Đức, lãnh đạo IMF 2000-2004, tổng thống Đức 2004-2010
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa