Từ ghép
贝克勒尔
Phồn thể: [貝克勒爾]Nghĩa tiếng Việtbécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèikè)
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)
- 2 viết tắt của 贝克 (bèikè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.