Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝克勒尔

Phồn thể: [貝克勒爾]
bèikèlè'ěr
Nghĩa tiếng Việtbécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèikè)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa