勒令Từ ghép勒令lèlìngNghĩa tiếng Việtra lệnh; bắt buộc2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ra lệnh2 bắt buộcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →