吉勒Từ ghép吉勒JílèNghĩa tiếng ViệtGilles (tên)2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Gilles (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吉may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)Trang chữ →勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →