Từ ghép
勒戒
Nghĩa tiếng Việtbắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện; chấm dứt phụ thuộc ma túy
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt ai đó cai (ma túy)
- 2 cưỡng chế cai nghiện
- 3 chấm dứt phụ thuộc ma túy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.