Từ ghép
解放后
Phồn thể: [解放後]Nghĩa tiếng Việtsau giải phóng (tức là sau chiến thắng của cộng sản); sau khi thành lập nước CHND Trung Hoa năm 1949
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sau giải phóng (tức là sau chiến thắng của cộng sản)
- 2 sau khi thành lập nước CHND Trung Hoa năm 1949
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.