Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解放军

Phồn thể: [解放軍]
Jiěfàngjūn
Nghĩa tiếng ViệtQuân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang CHND Trung Hoa)
  • 3 chữ
  • 27 nét