Từ ghép
解放军
Phồn thể: [解放軍]Nghĩa tiếng ViệtQuân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang CHND Trung Hoa)
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 Quân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang CHND Trung Hoa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.