Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国人民解放军海军

Phồn thể: [中國人民解放軍海軍]
Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Hǎijūn
Nghĩa tiếng ViệtHải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
  • 9 chữ
  • 62 nét