Từ ghép
中国人民解放军海军
Phồn thể: [中國人民解放軍海軍]Nghĩa
- 1 Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →