Từ ghép
东突厥斯坦解放组织
Phồn thể: [東突厥斯坦解放組織]Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Tân Cương
- 9 chữ
- 83 nét
Nghĩa
- 1 Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 突lao ra; di chuyển nhanh; phồngTrang chữ →
- 厥ngất; mất ý thức; của anh ấyTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 坦bằng phẳng; cởi mở; phẳngTrang chữ →
- 解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →