Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

男生

nánshēng
Nghĩa tiếng Việtnam sinh; học sinh nam; con trai
Âm Hán Việtnam sinh
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nam sinh
  2. 2 học sinh nam
  3. 3 con trai
  4. 4 chàng trai (nam thanh niên)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập