Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

聊天儿

Phồn thể: [聊天兒]
liáotiānr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 聊天 (liáotiān)
Âm Hán Việtliêu thiên nhi
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 聊天 (liáotiān)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập