Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

瓦解

wǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; tan rã; vụn vỡ; phá vỡ; chia rẽ
Âm Hán Việtngói giải
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
  2. 2 phá vỡ; chia rẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập