Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǎ

瓦

Nghĩangói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)
Bộ thủ瓦
Âm Hán Việtngói
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǎÂm Hán Việt: ngóingói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.