Chữ Hán
瓦
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngóingói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 瓶píngchai; bình; ấmHSK 3
- 瓷cíđồ sứ; sứHSK 6
- 佤wǎnhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 瓮wèngbiến thể của 瓮 (wèng); lọ đất; nậm
- 瓯ōu(đồ gốm) bát hoặc đồ đựng để uống
- 瓴língrãnh lõm của ngói
- 瓿bùmột loại bình (cổ); xem 安瓿 (ānbù)
- 甄zhēnphân biệt; đánh giá
- 甍méngxà mái đỡ ngói; sống nóc nhà
- 甌
- 甏bèngchum thấp dùng để đựng rượu, nước sốt, v.v.
- 甑zèngnồi lớn; nồi cơm
- 甓pìngói tráng men
- 甕
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.