Chữ Hán
甑
Nghĩanồi lớn; nồi cơm
Bộ thủ瓦
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nồi lớn; nồi cơm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 曾 + 瓦
- Phần chỉ nghĩa: 瓦
- Phần chỉ âm: 曾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.