Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
wǎ

瓦

Nghĩa tiếng Việtngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)
Âm Hán Việtngói
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngói lợp
  2. 2 viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập