Houzii
← Từ điển
Từ ghép

图瓦

Phồn thể: [圖瓦]
Túwǎ
Nghĩa tiếng ViệtTuva, một cộng hòa ở miền nam trung Siberia, Nga
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Tuva, một cộng hòa ở miền nam trung Siberia, Nga

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập