Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盖瓦

Phồn thể: [蓋瓦]
gàiwǎ
Nghĩa tiếng Việtlợp ngói (mái, sàn, tường v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lợp ngói (mái, sàn, tường v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập