木瓦Từ ghép木瓦mùwǎNghĩa tiếng Việtngói gỗ2 chữ8 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngói gỗPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →