碧瓦Từ ghép碧瓦bìwǎNghĩa tiếng Việtngói; xanh lục2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngói2 xanh lụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.碧ngọc bích; xanh lục blu; xanh lamTrang chữ →瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →