Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bì

碧

Nghĩangọc bích; xanh lục blu; xanh lam
Bộ thủ石
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìngọc bích; xanh lục blu; xanh lam

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 珀 + 石

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.