Chữ đơn
碧
Nghĩa tiếng Việtngọc bích; xanh lục blu; xanh lam
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngọc bích
- 2 xanh lục blu
- 3 xanh lam
- 4 ngọc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 碧绿[碧綠][bích lục]Cấp: HSK 7–9xanh thẫm
- 碧池con khốn (từ mượn) (tiếng lóng Internet); ao nước trong
- 碧空bầu trời xanh
- 碧蓝[碧藍]xanh thẫm
- 碧潭hồ xanh
- 碧潭Bitan hay Hồ Xanh trên suối Xindian 新店溪 (Xīndiànxī), huyện Tân Bắc, Đài Loan
- 碧土Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左贡县 (Zuǒgòngxiàn), châu Chamdo, Tây Tạng
- 碧瓦ngói; xanh lục
- 碧玺[碧璽]đá tourmaline
- 碧血máu đổ vì chính nghĩa
- 碧眼mắt xanh
- 碧玉ngọc bích