Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碧土

Bìtǔ
Nghĩa tiếng ViệtPutog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左贡县 (Zuǒgòngxiàn), châu Chamdo, Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左贡县 (Zuǒgòngxiàn), châu Chamdo, Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập