Chữ Hán
瓷
Nghĩađồ sứ; sứ
Bộ thủ瓦
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- đồ sứ; sứ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 次 + 瓦
- 次cì[thứ]tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 瓦wǎ[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)
- Phần chỉ nghĩa: 瓦
- Phần chỉ âm: 次
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.