Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瓷

cí
Nghĩa tiếng Việtđồ sứ; sứ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ sứ
  2. 2 sứ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập