Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半导瓷

Phồn thể: [半導瓷]
bàndǎocí
Nghĩa tiếng Việtgốm bán dẫn (điện tử)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 gốm bán dẫn (điện tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập