Từ ghép
骨瓷
Nghĩa tiếng Việtgốm sứ xương (loại sứ trắng mịn làm từ hỗn hợp đất sét và tro xương)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 gốm sứ xương (loại sứ trắng mịn làm từ hỗn hợp đất sét và tro xương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.