Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓷砖

Phồn thể: [瓷磚]
cízhuān
Nghĩa tiếng Việtgạch gốm
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 gạch gốm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập