Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuān · zhuān · zhuān

砖

Nghĩabiến thể của 砖 (zhuān); biến thể của 砖 (zhuān); gạch
Bộ thủ石
Âm Hán Việtchuyên
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuānÂm Hán Việt: chuyênbiến thể của 砖 (zhuān)
  • zhuānChưa có âm thanhbiến thể của 砖 (zhuān)
  • zhuānChưa có âm thanhgạch

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 专

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 专

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.