Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
砖
Phồn thể: [塼]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 砖 (zhuān)
Âm Hán Việtchuyên
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 砖 (zhuān)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 板砖[板磚](tiếng địa phương) gạch tường
- 搬砖[搬磚]làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược
- 标砖[標磚]gạch mốc (trong xây dựng); viên đá chủ chốt
- 冰砖[冰磚]bánh kem hình khối; gạch băng
- 瓷砖[瓷磚]gạch gốm
- 地砖[地磚]gạch lát sàn
- 金砖[金磚]khối kinh tế BRIC; khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)
- 镁砖[鎂磚]gạch magie (vật liệu chịu lửa)
- 拍砖[拍磚](tiếng lóng) ném gạch; phê bình nặng nề
- 抛砖[拋磚]khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù))
- 砌砖[砌磚]xây gạch; xây tường gạch
- 砖块[磚塊]gạch
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan